Tiếng Việt
Nút bịt tiếng Anh là gì?
Nút bịt tiếng Anh là Plug /plʌɡ/. Miếng chặn hoặc van dùng để bịt kín lỗ hoặc ống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Plug
Ví dụ câu với Nút bịt / Plug
- 1
Tôi cần một nút bịt để chặn ống nước.
I need a plug to seal the water pipe.
- 2
Anh ấy đã lắp một nút bịt mới cho ổ cắm điện.
He installed a new plug for the electrical socket.
Ghi chú dùng từ Nút bịt
Nút bịt dùng để bịt kín lỗ hoặc ống, giúp ngăn chặn rò rỉ hoặc bụi bẩn. Các từ liên quan: 'cap' (nắp đậy), 'seal' (niêm phong), 'stopper' (chặn).
Video minh hoạ Nút bịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nút bịt
Câu hỏi thường gặp về "Nút bịt"
Nút bịt tiếng Anh là gì?
Nút bịt tiếng Anh là "Plug" (danh từ), nghĩa là: Miếng chặn hoặc van dùng để bịt kín lỗ hoặc ống.
"Plug" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Plug" nghĩa tiếng Việt là "Nút bịt". Nút bịt dùng để bịt kín lỗ hoặc ống, giúp ngăn chặn rò rỉ hoặc bụi bẩn.
Phát âm "Plug" như thế nào?
"Plug" có phiên âm IPA /plʌɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Plug"?
I need a plug to seal the water pipe. — Tôi cần một nút bịt để chặn ống nước.