Tiếng Việt
Ồ ạt tiếng Anh là gì?
ồ ạt tiếng Anh là massively /ˈmæsɪvli/. một cách lớn, ồ ạt, với quy mô lớn và nhanh chóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
massively
Ví dụ câu với ồ ạt / massively
- 1
Các công trình xây dựng diễn ra một cách ồ ạt trong thành phố.
Construction projects are happening massively in the city.
- 2
Các cuộc biểu tình diễn ra một cách ồ ạt trên toàn quốc.
Protests are happening massively across the country.
Ghi chú dùng từ ồ ạt
Từ 'ồ ạt' miêu tả hành động diễn ra với quy mô lớn và nhanh chóng. Các từ liên quan gồm 'đông đảo' (crowded), 'liên tục' (continuous), và 'rầm rộ' (boisterous).
Video minh hoạ ồ ạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ồ ạt
Câu hỏi thường gặp về "ồ ạt"
Ồ ạt tiếng Anh là gì?
Ồ ạt tiếng Anh là "massively" (trạng từ), nghĩa là: một cách lớn, ồ ạt, với quy mô lớn và nhanh chóng.
"massively" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"massively" nghĩa tiếng Việt là "ồ ạt". Từ 'ồ ạt' miêu tả hành động diễn ra với quy mô lớn và nhanh chóng.
Phát âm "massively" như thế nào?
"massively" có phiên âm IPA /ˈmæsɪvli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "massively"?
Construction projects are happening massively in the city. — Các công trình xây dựng diễn ra một cách ồ ạt trong thành phố.