Tiếng Việt
Ồ ề tiếng Anh là gì?
ồ ề tiếng Anh là massive /ˈmæs.ɪv/. Rộng lớn, to lớn, khổng lồ về kích thước hoặc số lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
massive
Ví dụ câu với ồ ề / massive
- 1
Tòa nhà này rất ồ ề và cao chót vót.
This building is very massive and towering.
- 2
Xe tải chở hàng ồ ề đi qua đường phố.
A massive truck carrying goods passed through the street.
Ghi chú dùng từ ồ ề
Từ 'massive' mô tả kích thước lớn hoặc khối lượng lớn. Các từ liên quan: 'huge' (khổng lồ), 'enormous' (khổng lồ, to lớn), 'gigantic' (khổng lồ, khổng lồ).
Video minh hoạ ồ ề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ồ ề
Câu hỏi thường gặp về "ồ ề"
Ồ ề tiếng Anh là gì?
Ồ ề tiếng Anh là "massive" (tính từ), nghĩa là: Rộng lớn, to lớn, khổng lồ về kích thước hoặc số lượng.
"massive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"massive" nghĩa tiếng Việt là "ồ ề". Từ 'massive' mô tả kích thước lớn hoặc khối lượng lớn.
Phát âm "massive" như thế nào?
"massive" có phiên âm IPA /ˈmæs.ɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "massive"?
This building is very massive and towering. — Tòa nhà này rất ồ ề và cao chót vót.