The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ồ ra vậy tiếng Anh là gì?

ồ ra vậy tiếng Anh là oh I see /əʊ aɪ siː/. Thán từ thể hiện sự hiểu ra hoặc nhận ra điều gì đó.

Hình minh hoạ "ồ ra vậy" tiếng Anh là "oh I see"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

oh I see

Thán từ
/əʊ aɪ siː/

Ví dụ câu với ồ ra vậy / oh I see

  1. 1

    Ồ ra vậy, tôi đã hiểu rồi.

    Oh I see, now I understand.

  2. 2

    Ồ ra vậy, đó là lý do tại sao anh ấy không đến.

    Oh I see, that's why he didn't come.

Ghi chú dùng từ ồ ra vậy

Thán từ 'ồ ra vậy' dùng để thể hiện sự hiểu ra hoặc nhận ra điều gì đó. Các từ liên quan: 'ah', 'I see', 'understood'.

Video minh hoạ ồ ra vậy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ồ ra vậy

Câu hỏi thường gặp về "ồ ra vậy"

Ồ ra vậy tiếng Anh là gì?

Ồ ra vậy tiếng Anh là "oh I see" (thán từ), nghĩa là: Thán từ thể hiện sự hiểu ra hoặc nhận ra điều gì đó.

"oh I see" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"oh I see" nghĩa tiếng Việt là "ồ ra vậy". Thán từ 'ồ ra vậy' dùng để thể hiện sự hiểu ra hoặc nhận ra điều gì đó.

Phát âm "oh I see" như thế nào?

"oh I see" có phiên âm IPA /əʊ aɪ siː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "oh I see"?

Oh I see, now I understand. — Ồ ra vậy, tôi đã hiểu rồi.