The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ồ ồ tiếng Anh là gì?

ồ ồ tiếng Anh là wow /waʊ/. Biểu cảm thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thích thú.

Hình minh hoạ "ồ ồ" tiếng Anh là "wow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wow

Danh từ
/waʊ/

Ví dụ câu với ồ ồ / wow

  1. 1

    Wow, thật là đẹp!

    Wow, that's beautiful!

  2. 2

    Wow, tôi không nghĩ điều đó lại xảy ra!

    Wow, I didn't think that would happen!

Ghi chú dùng từ ồ ồ

Từ 'wow' thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thích thú. Các từ liên quan gồm 'amazing' (đáng kinh ngạc), 'impressive' (ấn tượng), 'astonishing' (kinh ngạc).

Video minh hoạ ồ ồ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ồ ồ

Câu hỏi thường gặp về "ồ ồ"

Ồ ồ tiếng Anh là gì?

Ồ ồ tiếng Anh là "wow" (danh từ), nghĩa là: Biểu cảm thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thích thú.

"wow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wow" nghĩa tiếng Việt là "ồ ồ". Từ 'wow' thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thích thú.

Phát âm "wow" như thế nào?

"wow" có phiên âm IPA /waʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wow"?

Wow, that's beautiful! — Wow, thật là đẹp!