Tiếng Việt
Ổ bánh mì tiếng Anh là gì?
ổ bánh mì tiếng Anh là bread /brɛd/. Bánh mì, loại bánh làm từ bột mì, thường có hình dáng dài và dùng làm bánh mì sandwich hoặc ăn kèm thức ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bread
Ví dụ câu với ổ bánh mì / bread
- 1
Tôi mua một ổ bánh mì để ăn sáng.
I bought a loaf of bread for breakfast.
- 2
Ổ bánh mì này rất tươi và mềm.
This loaf of bread is very fresh and soft.
Ghi chú dùng từ ổ bánh mì
Ổ bánh mì là loại bánh mì phổ biến, dùng làm sandwich hoặc ăn kèm thức ăn. Các từ liên quan: baguette (bánh mì baguette), roll (bánh mì nhỏ), crust (vỏ bánh mì), crumb (bột bánh mì, phần trong mềm).
Video minh hoạ ổ bánh mì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ổ bánh mì
Câu hỏi thường gặp về "ổ bánh mì"
Ổ bánh mì tiếng Anh là gì?
Ổ bánh mì tiếng Anh là "bread" (danh từ), nghĩa là: Bánh mì, loại bánh làm từ bột mì, thường có hình dáng dài và dùng làm bánh mì sandwich hoặc ăn kèm thức ăn.
"bread" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bread" nghĩa tiếng Việt là "ổ bánh mì". Ổ bánh mì là loại bánh mì phổ biến, dùng làm sandwich hoặc ăn kèm thức ăn.
Phát âm "bread" như thế nào?
"bread" có phiên âm IPA /brɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bread"?
I bought a loaf of bread for breakfast. — Tôi mua một ổ bánh mì để ăn sáng.