The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bột bánh mì tiếng Anh là gì?

bột bánh mì tiếng Anh là bread flour /brɛd ˈflaʊər/. Bột mì dùng để làm bánh mì, có hàm lượng protein cao giúp bánh nở xốp hơn.

Hình minh hoạ "bột bánh mì" tiếng Anh là "bread flour"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bread flour

Danh từ
/brɛd ˈflaʊər/

Ví dụ câu với bột bánh mì / bread flour

  1. 1

    Tôi cần mua bột bánh mì để làm bánh mì tại nhà.

    I need to buy bread flour to make bread at home.

  2. 2

    Bột bánh mì thường có hàm lượng protein từ 11% đến 13%.

    Bread flour usually has a protein content of 11% to 13%.

Ghi chú dùng từ bột bánh mì

Bột bánh mì là loại bột mì có hàm lượng protein cao, giúp bánh mì có độ dai và xốp. Các từ liên quan: 'all-purpose flour' (bột mì đa dụng), 'cake flour' (bột bánh ngọt), 'gluten' (tinh bột gluten).

Video minh hoạ bột bánh mì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bột bánh mì

Câu hỏi thường gặp về "bột bánh mì"

Bột bánh mì tiếng Anh là gì?

Bột bánh mì tiếng Anh là "bread flour" (danh từ), nghĩa là: Bột mì dùng để làm bánh mì, có hàm lượng protein cao giúp bánh nở xốp hơn.

"bread flour" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bread flour" nghĩa tiếng Việt là "bột bánh mì". Bột bánh mì là loại bột mì có hàm lượng protein cao, giúp bánh mì có độ dai và xốp.

Phát âm "bread flour" như thế nào?

"bread flour" có phiên âm IPA /brɛd ˈflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bread flour"?

I need to buy bread flour to make bread at home. — Tôi cần mua bột bánh mì để làm bánh mì tại nhà.