Tiếng Việt
Ô cửa sổ tròn trên tàu tiếng Anh là gì?
ô cửa sổ tròn trên tàu tiếng Anh là porthole /ˈpɔːrt.hoʊl/. ô cửa sổ tròn nhỏ trên tàu hoặc tàu thủy để nhìn ra ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
porthole
Ví dụ câu với ô cửa sổ tròn trên tàu / porthole
- 1
Chúng tôi nhìn ra qua ô cửa sổ tròn trên tàu để ngắm cảnh biển.
We looked out through the porthole to enjoy the sea view.
- 2
Ô cửa sổ tròn giúp hành khách có thể nhìn ra bên ngoài mà không cần mở cửa.
The porthole allows passengers to see outside without opening the door.
Ghi chú dùng từ ô cửa sổ tròn trên tàu
Ô cửa sổ tròn trên tàu, còn gọi là 'porthole' trong tiếng Anh, thường dùng để nhìn ra bên ngoài tàu. Các từ liên quan: 'window' (cửa sổ), 'hatch' (cửa thoát), 'port' (bến cảng).
Video minh hoạ ô cửa sổ tròn trên tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ô cửa sổ tròn trên tàu
Câu hỏi thường gặp về "ô cửa sổ tròn trên tàu"
Ô cửa sổ tròn trên tàu tiếng Anh là gì?
Ô cửa sổ tròn trên tàu tiếng Anh là "porthole" (danh từ), nghĩa là: ô cửa sổ tròn nhỏ trên tàu hoặc tàu thủy để nhìn ra ngoài.
"porthole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"porthole" nghĩa tiếng Việt là "ô cửa sổ tròn trên tàu". Ô cửa sổ tròn trên tàu, còn gọi là 'porthole' trong tiếng Anh, thường dùng để nhìn ra bên ngoài tàu.
Phát âm "porthole" như thế nào?
"porthole" có phiên âm IPA /ˈpɔːrt.hoʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "porthole"?
We looked out through the porthole to enjoy the sea view. — Chúng tôi nhìn ra qua ô cửa sổ tròn trên tàu để ngắm cảnh biển.