Tiếng Việt
Trên tàu tiếng Anh là gì?
trên tàu tiếng Anh là aboard ship /əˈbɔːrd ʃɪp/. Ở trên tàu, lên tàu hoặc đi cùng tàu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aboard ship
Ví dụ câu với trên tàu / aboard ship
- 1
Chúng tôi đã lên tàu lúc bình minh.
We boarded the ship at dawn.
- 2
Họ đã lên tàu để bắt đầu hành trình.
They went aboard the ship to start their journey.
Ghi chú dùng từ trên tàu
Trên tàu là cụm từ chỉ việc lên hoặc ở trên tàu. Các từ liên quan: embark (lên tàu), disembark (xuống tàu), cruise (du thuyền).
Video minh hoạ trên tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trên tàu
Câu hỏi thường gặp về "trên tàu"
Trên tàu tiếng Anh là gì?
Trên tàu tiếng Anh là "aboard ship" (cụm từ), nghĩa là: Ở trên tàu, lên tàu hoặc đi cùng tàu.
"aboard ship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aboard ship" nghĩa tiếng Việt là "trên tàu". Trên tàu là cụm từ chỉ việc lên hoặc ở trên tàu.
Phát âm "aboard ship" như thế nào?
"aboard ship" có phiên âm IPA /əˈbɔːrd ʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aboard ship"?
We boarded the ship at dawn. — Chúng tôi đã lên tàu lúc bình minh.