Tiếng Việt
Ổ bụng tiếng Anh là gì?
ổ bụng tiếng Anh là abdomen /æbˈdoʊmən/. Phần phía dưới của cơ thể người, nằm giữa ngực và xương chậu, chứa các cơ quan nội tạng như dạ dày, ruột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abdomen
Ví dụ câu với ổ bụng / abdomen
- 1
Anh ấy cảm thấy đau ở ổ bụng sau bữa ăn.
He felt pain in his abdomen after eating.
- 2
Bác sĩ kiểm tra ổ bụng của bệnh nhân để xác định nguyên nhân.
The doctor examined the patient's abdomen to determine the cause.
Ghi chú dùng từ ổ bụng
Ổ bụng là phần cơ thể chứa các cơ quan nội tạng quan trọng như dạ dày và ruột. Các từ liên quan: 'stomach' (dạ dày), 'intestines' (ruột), 'belly' (bụng).
Video minh hoạ ổ bụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với ổ bụng
Câu hỏi thường gặp về "ổ bụng"
Ổ bụng tiếng Anh là gì?
Ổ bụng tiếng Anh là "abdomen" (danh từ), nghĩa là: Phần phía dưới của cơ thể người, nằm giữa ngực và xương chậu, chứa các cơ quan nội tạng như dạ dày, ruột.
"abdomen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abdomen" nghĩa tiếng Việt là "ổ bụng". Ổ bụng là phần cơ thể chứa các cơ quan nội tạng quan trọng như dạ dày và ruột.
Phát âm "abdomen" như thế nào?
"abdomen" có phiên âm IPA /æbˈdoʊmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abdomen"?
He felt pain in his abdomen after eating. — Anh ấy cảm thấy đau ở ổ bụng sau bữa ăn.