The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ổ mắt tiếng Anh là gì?

ổ mắt tiếng Anh là Eye socket /aɪ ˈsɒkɪt/. Hốc mắt, phần xương chứa mắt trong sọ.

Hình minh hoạ "ổ mắt" tiếng Anh là "Eye socket"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Eye socket

Danh từ
/aɪ ˈsɒkɪt/

Ví dụ câu với ổ mắt / Eye socket

  1. 1

    Bác sĩ kiểm tra ổ mắt của bệnh nhân để chẩn đoán.

    The doctor examined the eye socket of the patient for diagnosis.

  2. 2

    Ổ mắt bảo vệ mắt khỏi các tác nhân bên ngoài.

    The eye socket protects the eye from external factors.

Ghi chú dùng từ ổ mắt

Ổ mắt là phần xương trong sọ chứa và bảo vệ mắt. Các từ liên quan: 'orbit' (hốc mắt), 'eyeball' (mắt), 'optic nerve' (dây thần kinh thị giác).

Video minh hoạ ổ mắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ổ mắt

Câu hỏi thường gặp về "ổ mắt"

Ổ mắt tiếng Anh là gì?

Ổ mắt tiếng Anh là "Eye socket" (danh từ), nghĩa là: Hốc mắt, phần xương chứa mắt trong sọ.

"Eye socket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Eye socket" nghĩa tiếng Việt là "ổ mắt". Ổ mắt là phần xương trong sọ chứa và bảo vệ mắt.

Phát âm "Eye socket" như thế nào?

"Eye socket" có phiên âm IPA /aɪ ˈsɒkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Eye socket"?

The doctor examined the eye socket of the patient for diagnosis. — Bác sĩ kiểm tra ổ mắt của bệnh nhân để chẩn đoán.