Tiếng Việt
Ổ cắm tiếng Anh là gì?
Ổ cắm tiếng Anh là Socket /ˈsɒkɪt/. Ổ cắm là thiết bị dùng để kết nối điện giữa nguồn điện và thiết bị tiêu thụ điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Socket
Ví dụ câu với Ổ cắm / Socket
- 1
I plugged the charger into the socket.
Tôi cắm sạc vào ổ cắm.
- 2
Make sure the socket is turned off before fixing it.
Hãy chắc chắn rằng ổ cắm đã tắt trước khi sửa chữa.
Ghi chú dùng từ Ổ cắm
Ổ cắm là thiết bị tiếp xúc để truyền điện. Các từ liên quan: 'plug' (phích cắm), 'power outlet' (ổ cắm điện), 'electrical socket' (ổ cắm điện).
Video minh hoạ Ổ cắm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ổ cắm
Câu hỏi thường gặp về "Ổ cắm"
Ổ cắm tiếng Anh là gì?
Ổ cắm tiếng Anh là "Socket" (danh từ), nghĩa là: Ổ cắm là thiết bị dùng để kết nối điện giữa nguồn điện và thiết bị tiêu thụ điện.
"Socket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Socket" nghĩa tiếng Việt là "Ổ cắm". Ổ cắm là thiết bị tiếp xúc để truyền điện.
Phát âm "Socket" như thế nào?
"Socket" có phiên âm IPA /ˈsɒkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Socket"?
Tôi cắm sạc vào ổ cắm. — I plugged the charger into the socket.