Tiếng Việt
Ở gần tiếng Anh là gì?
ở gần tiếng Anh là nearby /ˌnɪəˈbaɪ/. ở gần, ở gần chỗ nào đó

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nearby
Ví dụ câu với ở gần / nearby
- 1
Nhà của tôi ở gần trường học.
My house is nearby the school.
- 2
Cửa hàng gần đây rất tiện lợi.
The nearby store is very convenient.
Ghi chú dùng từ ở gần
Từ này dùng để chỉ vị trí gần một điểm nào đó. Các từ liên quan: proximity (sự gần gũi), vicinity (vùng lân cận), adjacency (sự kề nhau).
Video minh hoạ ở gần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ở gần
Câu hỏi thường gặp về "ở gần"
Ở gần tiếng Anh là gì?
Ở gần tiếng Anh là "nearby" (trạng từ), nghĩa là: ở gần, ở gần chỗ nào đó
"nearby" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nearby" nghĩa tiếng Việt là "ở gần". Từ này dùng để chỉ vị trí gần một điểm nào đó.
Phát âm "nearby" như thế nào?
"nearby" có phiên âm IPA /ˌnɪəˈbaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nearby"?
My house is nearby the school. — Nhà của tôi ở gần trường học.