Tiếng Việt
Ở giữa tiếng Anh là gì?
ở giữa tiếng Anh là between /bɪˈtwin/. ở vị trí trung gian giữa hai vật hoặc điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
between
Ví dụ câu với ở giữa / between
- 1
Cây cầu nằm giữa hai ngọn đồi.
The bridge is between the two hills.
- 2
Chúng tôi ngồi giữa hai người bạn thân.
We sat between two close friends.
Ghi chú dùng từ ở giữa
Từ 'between' dùng để chỉ vị trí ở trung tâm hoặc giữa hai đối tượng. Các từ liên quan gồm 'among' (giữa nhiều hơn hai), 'middle' (phần trung tâm), 'intermediate' (ở giữa các mức độ hoặc giai đoạn).
Video minh hoạ ở giữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ở giữa
Câu hỏi thường gặp về "ở giữa"
Ở giữa tiếng Anh là gì?
Ở giữa tiếng Anh là "between" (tính từ, trạng từ), nghĩa là: ở vị trí trung gian giữa hai vật hoặc điểm.
"between" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"between" nghĩa tiếng Việt là "ở giữa". Từ 'between' dùng để chỉ vị trí ở trung tâm hoặc giữa hai đối tượng.
Phát âm "between" như thế nào?
"between" có phiên âm IPA /bɪˈtwin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "between"?
The bridge is between the two hills. — Cây cầu nằm giữa hai ngọn đồi.