Tiếng Việt
Ô nhiễm nguồn nước tiếng Anh là gì?
ô nhiễm nguồn nước tiếng Anh là water pollution /ˈwɔː.tə pəˈluː.ʃən/. Ô nhiễm nguồn nước là tình trạng chất thải và các chất độc hại làm ô nhiễm nguồn nước, gây hại cho sinh vật và con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
water pollution
Ví dụ câu với ô nhiễm nguồn nước / water pollution
- 1
Nước sông bị ô nhiễm nặng do hoạt động công nghiệp.
The river water is heavily polluted due to industrial activities.
- 2
Ô nhiễm nguồn nước ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng.
Water pollution significantly impacts public health.
Ghi chú dùng từ ô nhiễm nguồn nước
Ô nhiễm nguồn nước là vấn đề môi trường nghiêm trọng, liên quan đến các thuật ngữ như ô nhiễm môi trường (environmental pollution), chất thải (waste), và xử lý nước (water treatment).
Video minh hoạ ô nhiễm nguồn nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ô nhiễm nguồn nước
Câu hỏi thường gặp về "ô nhiễm nguồn nước"
Ô nhiễm nguồn nước tiếng Anh là gì?
Ô nhiễm nguồn nước tiếng Anh là "water pollution" (danh từ), nghĩa là: Ô nhiễm nguồn nước là tình trạng chất thải và các chất độc hại làm ô nhiễm nguồn nước, gây hại cho sinh vật và con người.
"water pollution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"water pollution" nghĩa tiếng Việt là "ô nhiễm nguồn nước". Ô nhiễm nguồn nước là vấn đề môi trường nghiêm trọng, liên quan đến các thuật ngữ như ô nhiễm môi trường (environmental pollution), chất thải (waste), và xử lý nước (water treatment).
Phát âm "water pollution" như thế nào?
"water pollution" có phiên âm IPA /ˈwɔː.tə pəˈluː.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "water pollution"?
The river water is heavily polluted due to industrial activities. — Nước sông bị ô nhiễm nặng do hoạt động công nghiệp.