The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ở phía xa tiếng Anh là gì?

ở phía xa tiếng Anh là in the distance /ɪn ðə ˈdɪs.təns/. ở xa xa, ở một khoảng cách xa

Hình minh hoạ "ở phía xa" tiếng Anh là "in the distance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

in the distance

Cụm từ
/ɪn ðə ˈdɪs.təns/

Ví dụ câu với ở phía xa / in the distance

  1. 1

    The mountains are visible in the distance.

    Những ngọn núi có thể nhìn thấy ở phía xa.

  2. 2

    She saw a boat in the distance.

    Cô ấy nhìn thấy một chiếc thuyền ở phía xa.

Ghi chú dùng từ ở phía xa

Cụm từ này dùng để chỉ vị trí hoặc khoảng cách xa. Các từ liên quan: 'far away' (xa xôi), 'remote' (xa xăm), 'distant' (xa cách).

Video minh hoạ ở phía xa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ở phía xa

Câu hỏi thường gặp về "ở phía xa"

Ở phía xa tiếng Anh là gì?

Ở phía xa tiếng Anh là "in the distance" (cụm từ), nghĩa là: ở xa xa, ở một khoảng cách xa

"in the distance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"in the distance" nghĩa tiếng Việt là "ở phía xa". Cụm từ này dùng để chỉ vị trí hoặc khoảng cách xa.

Phát âm "in the distance" như thế nào?

"in the distance" có phiên âm IPA /ɪn ðə ˈdɪs.təns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "in the distance"?

Những ngọn núi có thể nhìn thấy ở phía xa. — The mountains are visible in the distance.