Tiếng Việt
Ở trên bàn tiếng Anh là gì?
ở trên bàn tiếng Anh là on the table /ɒn ðə ˈteɪ.bl̩/. Ở vị trí trên mặt bàn hoặc bề mặt của bàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
on the table
Ví dụ câu với ở trên bàn / on the table
- 1
Cuốn sách nằm trên bàn.
The book is on the table.
- 2
Chìa khóa để trên bàn làm việc.
The keys are on the desk.
Ghi chú dùng từ ở trên bàn
Thể hiện vị trí của vật thể trên bề mặt của một vật khác. Các từ liên quan: 'above' (ở trên), 'over' (qua), 'upon' (trên).
Video minh hoạ ở trên bàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ở trên bàn
Câu hỏi thường gặp về "ở trên bàn"
Ở trên bàn tiếng Anh là gì?
Ở trên bàn tiếng Anh là "on the table" (giới từ), nghĩa là: Ở vị trí trên mặt bàn hoặc bề mặt của bàn.
"on the table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"on the table" nghĩa tiếng Việt là "ở trên bàn". Thể hiện vị trí của vật thể trên bề mặt của một vật khác.
Phát âm "on the table" như thế nào?
"on the table" có phiên âm IPA /ɒn ðə ˈteɪ.bl̩/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "on the table"?
The book is on the table. — Cuốn sách nằm trên bàn.