Tiếng Việt
Ở trên dọc tiếng Anh là gì?
ở trên dọc tiếng Anh là along the vertical /əˈlɒŋ ðə ˈvɜː.tɪ.kəl/. di chuyển hoặc nằm theo hướng dọc, theo chiều thẳng đứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
along the vertical
Ví dụ câu với ở trên dọc / along the vertical
- 1
Cây cột đứng thẳng theo chiều dọc của tòa nhà.
The cable runs along the vertical of the building.
- 2
Dây điện treo theo chiều dọc của cột.
The wire hangs along the vertical of the pole.
Ghi chú dùng từ ở trên dọc
Thể hiện hướng đi theo chiều thẳng đứng. Các từ liên quan: 'vertical' (thẳng đứng), 'perpendicular' (vuông góc), 'upright' (đứng thẳng).
Video minh hoạ ở trên dọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ở trên dọc
Câu hỏi thường gặp về "ở trên dọc"
Ở trên dọc tiếng Anh là gì?
Ở trên dọc tiếng Anh là "along the vertical" (cụm từ), nghĩa là: di chuyển hoặc nằm theo hướng dọc, theo chiều thẳng đứng.
"along the vertical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"along the vertical" nghĩa tiếng Việt là "ở trên dọc". Thể hiện hướng đi theo chiều thẳng đứng.
Phát âm "along the vertical" như thế nào?
"along the vertical" có phiên âm IPA /əˈlɒŋ ðə ˈvɜː.tɪ.kəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "along the vertical"?
The cable runs along the vertical of the building. — Cây cột đứng thẳng theo chiều dọc của tòa nhà.