Tiếng Việt
Chiều dọc tiếng Anh là gì?
chiều dọc tiếng Anh là vertical /ˈvɜrtɪkəl/. Hướng thẳng đứng hoặc theo chiều từ trên xuống dưới hoặc từ dưới lên trên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vertical
Ví dụ câu với chiều dọc / vertical
- 1
Cây cột này có chiều dọc cao 10 mét.
This pole is 10 meters tall in the vertical direction.
- 2
Chúng ta cần giữ tấm ván thẳng đứng khi lắp ráp.
We need to keep the plank vertical during assembly.
Ghi chú dùng từ chiều dọc
Chiều dọc đề cập đến hướng thẳng đứng, thường dùng trong kỹ thuật hoặc kiến trúc. Các từ liên quan gồm 'horizontal' (ngang), 'perpendicular' (vuông góc), 'axis' (trục).
Video minh hoạ chiều dọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiều dọc
Câu hỏi thường gặp về "chiều dọc"
Chiều dọc tiếng Anh là gì?
Chiều dọc tiếng Anh là "vertical" (danh từ), nghĩa là: Hướng thẳng đứng hoặc theo chiều từ trên xuống dưới hoặc từ dưới lên trên.
"vertical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vertical" nghĩa tiếng Việt là "chiều dọc". Chiều dọc đề cập đến hướng thẳng đứng, thường dùng trong kỹ thuật hoặc kiến trúc.
Phát âm "vertical" như thế nào?
"vertical" có phiên âm IPA /ˈvɜrtɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vertical"?
This pole is 10 meters tall in the vertical direction. — Cây cột này có chiều dọc cao 10 mét.