Tiếng Việt
Cột dọc tiếng Anh là gì?
Cột dọc tiếng Anh là vertical column /vɜːrˈtɪkəl kɒləm/. Cụm từ chỉ một cột đứng theo chiều dọc, thường dùng trong kiến trúc hoặc cấu trúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vertical column
Ví dụ câu với Cột dọc / vertical column
- 1
Cột dọc trong tòa nhà giúp chịu lực tốt hơn.
The building's vertical columns provide better support.
- 2
Chúng tôi đã thêm nhiều cột dọc để tăng cường kết cấu.
We added more vertical columns to strengthen the structure.
Ghi chú dùng từ Cột dọc
Cột dọc là thành phần chịu lực chính trong kiến trúc, liên quan đến các thuật ngữ như 'cột', 'dầm', 'kết cấu'.
Video minh hoạ Cột dọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cột dọc
Câu hỏi thường gặp về "Cột dọc"
Cột dọc tiếng Anh là gì?
Cột dọc tiếng Anh là "vertical column" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ một cột đứng theo chiều dọc, thường dùng trong kiến trúc hoặc cấu trúc.
"vertical column" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vertical column" nghĩa tiếng Việt là "Cột dọc". Cột dọc là thành phần chịu lực chính trong kiến trúc, liên quan đến các thuật ngữ như 'cột', 'dầm', 'kết cấu'.
Phát âm "vertical column" như thế nào?
"vertical column" có phiên âm IPA /vɜːrˈtɪkəl kɒləm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vertical column"?
The building's vertical columns provide better support. — Cột dọc trong tòa nhà giúp chịu lực tốt hơn.