Tiếng Việt
Mặt đứng tiếng Anh là gì?
mặt đứng tiếng Anh là vertical section /ˈvɜrtɪkəl ˈsɛkʃən/. Mặt đứng là hình cắt của một tòa nhà theo chiều dọc, thể hiện mặt ngoài của tòa nhà đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vertical section
Ví dụ câu với mặt đứng / vertical section
- 1
Mặt đứng của tòa nhà cao tầng cho thấy các chi tiết kiến trúc rõ ràng.
The vertical section of the skyscraper reveals detailed architectural features.
- 2
Kỹ sư đã vẽ mặt đứng để thể hiện mặt ngoài của dự án.
The engineer drew the vertical section to show the exterior of the project.
Ghi chú dùng từ mặt đứng
Mặt đứng giúp hình dung kiến trúc của tòa nhà theo chiều dọc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mặt bằng' (floor plan), 'mặt cắt' (section), 'mặt đứng' (elevation).
Video minh hoạ mặt đứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mặt đứng
Câu hỏi thường gặp về "mặt đứng"
Mặt đứng tiếng Anh là gì?
Mặt đứng tiếng Anh là "vertical section" (danh từ), nghĩa là: Mặt đứng là hình cắt của một tòa nhà theo chiều dọc, thể hiện mặt ngoài của tòa nhà đó.
"vertical section" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vertical section" nghĩa tiếng Việt là "mặt đứng". Mặt đứng giúp hình dung kiến trúc của tòa nhà theo chiều dọc.
Phát âm "vertical section" như thế nào?
"vertical section" có phiên âm IPA /ˈvɜrtɪkəl ˈsɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vertical section"?
The vertical section of the skyscraper reveals detailed architectural features. — Mặt đứng của tòa nhà cao tầng cho thấy các chi tiết kiến trúc rõ ràng.