Tiếng Việt
Ở vậy tiếng Anh là gì?
ở vậy tiếng Anh là remain single /rɪˈmeɪn ˈsɪŋɡl/. Ở vậy có nghĩa là không kết hôn hoặc không lập gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
remain single
Ví dụ câu với ở vậy / remain single
- 1
Anh ấy đã ở vậy suốt cuộc đời.
He has remained single all his life.
- 2
Cô ấy chọn ở vậy để tập trung vào sự nghiệp.
She chose to remain single to focus on her career.
Ghi chú dùng từ ở vậy
Ở vậy là trạng thái không kết hôn. Các từ liên quan: độc thân (single), không lập gia đình (unmarried), tự do (freedom).
Video minh hoạ ở vậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ở vậy
Câu hỏi thường gặp về "ở vậy"
Ở vậy tiếng Anh là gì?
Ở vậy tiếng Anh là "remain single" (động từ), nghĩa là: Ở vậy có nghĩa là không kết hôn hoặc không lập gia đình.
"remain single" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"remain single" nghĩa tiếng Việt là "ở vậy". Ở vậy là trạng thái không kết hôn.
Phát âm "remain single" như thế nào?
"remain single" có phiên âm IPA /rɪˈmeɪn ˈsɪŋɡl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "remain single"?
He has remained single all his life. — Anh ấy đã ở vậy suốt cuộc đời.