Tiếng Việt
Ốc len tiếng Anh là gì?
ốc len tiếng Anh là obtuse horn shell /əbˈtjuːs hɔːn ʃel/. Vỏ sò có hình dáng dẹt, rộng, thường có màu nâu hoặc xám, sống ở đáy biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
obtuse horn shell
Ví dụ câu với ốc len / obtuse horn shell
- 1
Con ốc len này thường sống ở vùng đáy cát.
The obtuse horn shell is commonly found in sandy seabeds.
- 2
Chúng tôi đã tìm thấy nhiều ốc len trên bãi biển.
We found many obtuse horn shells on the beach.
Ghi chú dùng từ ốc len
Ốc len là loại vỏ sò có hình dáng dẹt, rộng, thường dùng để làm đồ trang trí hoặc đồ thủ công. Các từ liên quan: 'shell' (vỏ sò), 'marine' (hải dương), 'bivalve' (hai mảnh vỏ).
Video minh hoạ ốc len
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ốc len
Câu hỏi thường gặp về "ốc len"
Ốc len tiếng Anh là gì?
Ốc len tiếng Anh là "obtuse horn shell" (danh từ), nghĩa là: Vỏ sò có hình dáng dẹt, rộng, thường có màu nâu hoặc xám, sống ở đáy biển.
"obtuse horn shell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"obtuse horn shell" nghĩa tiếng Việt là "ốc len". Ốc len là loại vỏ sò có hình dáng dẹt, rộng, thường dùng để làm đồ trang trí hoặc đồ thủ công.
Phát âm "obtuse horn shell" như thế nào?
"obtuse horn shell" có phiên âm IPA /əbˈtjuːs hɔːn ʃel/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "obtuse horn shell"?
The obtuse horn shell is commonly found in sandy seabeds. — Con ốc len này thường sống ở vùng đáy cát.