Tiếng Việt
Ốc đảo tiếng Anh là gì?
Ốc đảo tiếng Anh là Oasis /əʊˈeɪsɪs/. Một khu vực có nước và thực vật tươi tốt, thường nằm giữa sa mạc hoặc vùng khô hạn, cung cấp nơi trú ẩn và sinh sống cho các sinh vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Oasis
Ví dụ câu với Ốc đảo / Oasis
- 1
Trong sa mạc, họ tìm thấy một ốc đảo nhỏ có nguồn nước và cây cối.
In the desert, they found a small oasis with a water source and trees.
- 2
Các nhà thám hiểm nghỉ ngơi tại một ốc đảo sau nhiều ngày đi qua sa mạc.
The explorers rested at an oasis after days crossing the desert.
Ghi chú dùng từ Ốc đảo
Ốc đảo là nơi cung cấp nước và sự sống trong vùng khô hạn. Các từ liên quan: 'sa mạc' (desert), 'nguồn nước' (water source), 'thực vật' (vegetation).
Video minh hoạ Ốc đảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ốc đảo
Câu hỏi thường gặp về "Ốc đảo"
Ốc đảo tiếng Anh là gì?
Ốc đảo tiếng Anh là "Oasis" (danh từ), nghĩa là: Một khu vực có nước và thực vật tươi tốt, thường nằm giữa sa mạc hoặc vùng khô hạn, cung cấp nơi trú ẩn và sinh sống cho các sinh vật.
"Oasis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Oasis" nghĩa tiếng Việt là "Ốc đảo". Ốc đảo là nơi cung cấp nước và sự sống trong vùng khô hạn.
Phát âm "Oasis" như thế nào?
"Oasis" có phiên âm IPA /əʊˈeɪsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Oasis"?
In the desert, they found a small oasis with a water source and trees. — Trong sa mạc, họ tìm thấy một ốc đảo nhỏ có nguồn nước và cây cối.