The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ốc xà cừ tiếng Anh là gì?

ốc xà cừ tiếng Anh là turban snail /ˈtɜːbən sneɪl/. Ốc xà cừ là loại ốc biển có vỏ hình trụ dài, thường sống trong các rạn san hô.

Hình minh hoạ "ốc xà cừ" tiếng Anh là "turban snail"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

turban snail

Danh từ
/ˈtɜːbən sneɪl/

Ví dụ câu với ốc xà cừ / turban snail

  1. 1

    Tôi đã thấy ốc xà cừ trong bãi biển hôm qua.

    I saw a turban snail on the beach yesterday.

  2. 2

    Ốc xà cừ thường có vỏ màu nâu hoặc xám, hình dáng dài và thẳng.

    Turban snails usually have brown or gray shells, long and straight.

Ghi chú dùng từ ốc xà cừ

Ốc xà cừ là loại ốc biển, thuộc họ Trochidae. Các từ liên quan: 'shell' (vỏ sò), 'marine' (hải dương), 'gastropod' (ốc sên).

Video minh hoạ ốc xà cừ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ốc xà cừ

Câu hỏi thường gặp về "ốc xà cừ"

Ốc xà cừ tiếng Anh là gì?

Ốc xà cừ tiếng Anh là "turban snail" (danh từ), nghĩa là: Ốc xà cừ là loại ốc biển có vỏ hình trụ dài, thường sống trong các rạn san hô.

"turban snail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"turban snail" nghĩa tiếng Việt là "ốc xà cừ". Ốc xà cừ là loại ốc biển, thuộc họ Trochidae.

Phát âm "turban snail" như thế nào?

"turban snail" có phiên âm IPA /ˈtɜːbən sneɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "turban snail"?

I saw a turban snail on the beach yesterday. — Tôi đã thấy ốc xà cừ trong bãi biển hôm qua.