Tiếng Việt
Ổn định chỗ ngồi tiếng Anh là gì?
ổn định chỗ ngồi tiếng Anh là take the seat /ˈteɪk ðə sit/. ngồi vào chỗ đã được chỉ định hoặc dự kiến để sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take the seat
Ví dụ câu với ổn định chỗ ngồi / take the seat
- 1
Xin vui lòng lấy chỗ của bạn trước khi bắt đầu cuộc họp.
Please take your seat before the meeting starts.
- 2
Anh ấy đã lấy chỗ của mình ngay khi đến sân bay.
He took his seat as soon as he arrived at the airport.
Ghi chú dùng từ ổn định chỗ ngồi
Ổn định chỗ ngồi là hành động ngồi vào chỗ đã được xác định trước. Các từ liên quan: sit down (ngồi xuống), seat (ghế), reservation (đặt chỗ).
Video minh hoạ ổn định chỗ ngồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ổn định chỗ ngồi
Câu hỏi thường gặp về "ổn định chỗ ngồi"
Ổn định chỗ ngồi tiếng Anh là gì?
Ổn định chỗ ngồi tiếng Anh là "take the seat" (động từ), nghĩa là: ngồi vào chỗ đã được chỉ định hoặc dự kiến để sử dụng.
"take the seat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take the seat" nghĩa tiếng Việt là "ổn định chỗ ngồi". Ổn định chỗ ngồi là hành động ngồi vào chỗ đã được xác định trước.
Phát âm "take the seat" như thế nào?
"take the seat" có phiên âm IPA /ˈteɪk ðə sit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take the seat"?
Please take your seat before the meeting starts. — Xin vui lòng lấy chỗ của bạn trước khi bắt đầu cuộc họp.