Tiếng Việt
Ổn định lớp học tiếng Anh là gì?
ổn định lớp học tiếng Anh là stabilize the class /ˈsteɪ.bɪ.laɪz ðə klæs/. Làm cho lớp học trở nên ổn định, không gây xáo trộn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stabilize the class
Ví dụ câu với ổn định lớp học / stabilize the class
- 1
Giáo viên cố gắng ổn định lớp học để học sinh có thể tập trung.
The teacher tried to stabilize the class so students could concentrate.
- 2
Việc ổn định lớp học giúp quá trình học tập hiệu quả hơn.
Stabilizing the class improves the learning process.
Ghi chú dùng từ ổn định lớp học
Ổn định lớp học là quá trình duy trì trật tự trong lớp. Các từ liên quan: 'class management' (quản lý lớp), 'discipline' (kỷ luật), 'order' (trật tự).
Video minh hoạ ổn định lớp học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ổn định lớp học
Câu hỏi thường gặp về "ổn định lớp học"
Ổn định lớp học tiếng Anh là gì?
Ổn định lớp học tiếng Anh là "stabilize the class" (cụm từ), nghĩa là: Làm cho lớp học trở nên ổn định, không gây xáo trộn.
"stabilize the class" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stabilize the class" nghĩa tiếng Việt là "ổn định lớp học". Ổn định lớp học là quá trình duy trì trật tự trong lớp.
Phát âm "stabilize the class" như thế nào?
"stabilize the class" có phiên âm IPA /ˈsteɪ.bɪ.laɪz ðə klæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stabilize the class"?
The teacher tried to stabilize the class so students could concentrate. — Giáo viên cố gắng ổn định lớp học để học sinh có thể tập trung.