The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ổn định cuộc sống tiếng Anh là gì?

ổn định cuộc sống tiếng Anh là stabilize life /ˈsteɪ.bɪ.laɪz laɪf/. đưa cuộc sống vào trạng thái ổn định, không còn biến động lớn

Hình minh hoạ "ổn định cuộc sống" tiếng Anh là "stabilize life"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stabilize life

Cụm từ
/ˈsteɪ.bɪ.laɪz laɪf/

Ví dụ câu với ổn định cuộc sống / stabilize life

  1. 1

    Chính phủ đã cố gắng ổn định cuộc sống của người dân sau thiên tai.

    The government tried to stabilize life for the residents after the natural disaster.

  2. 2

    Việc làm ổn định giúp người lao động yên tâm hơn trong công việc.

    Stable employment helps workers feel more secure in their jobs.

Ghi chú dùng từ ổn định cuộc sống

Ổn định cuộc sống là quá trình làm cho cuộc sống không còn biến động lớn, liên quan đến các từ như 'ổn định', 'bền vững', 'ổn thỏa'.

Video minh hoạ ổn định cuộc sống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ổn định cuộc sống

Câu hỏi thường gặp về "ổn định cuộc sống"

Ổn định cuộc sống tiếng Anh là gì?

Ổn định cuộc sống tiếng Anh là "stabilize life" (cụm từ), nghĩa là: đưa cuộc sống vào trạng thái ổn định, không còn biến động lớn

"stabilize life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stabilize life" nghĩa tiếng Việt là "ổn định cuộc sống". Ổn định cuộc sống là quá trình làm cho cuộc sống không còn biến động lớn, liên quan đến các từ như 'ổn định', 'bền vững', 'ổn thỏa'.

Phát âm "stabilize life" như thế nào?

"stabilize life" có phiên âm IPA /ˈsteɪ.bɪ.laɪz laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stabilize life"?

The government tried to stabilize life for the residents after the natural disaster. — Chính phủ đã cố gắng ổn định cuộc sống của người dân sau thiên tai.