The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ống dòm tiếng Anh là gì?

Ống dòm tiếng Anh là Spyglass /ˈspaɪɡlæs/. Ống dòm là một loại ống nhỏ dùng để quan sát từ xa, thường có thể phóng to hình ảnh.

Hình minh hoạ "Ống dòm" tiếng Anh là "Spyglass"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Spyglass

Danh từ
/ˈspaɪɡlæs/

Ví dụ câu với Ống dòm / Spyglass

  1. 1

    Anh ấy dùng ống dòm để xem chim trên đỉnh núi.

    He used the spyglass to observe the birds on the mountain top.

  2. 2

    Chúng tôi mang theo ống dòm để xem các tàu thuyền từ xa.

    We brought the spyglass to see the ships from afar.

Ghi chú dùng từ Ống dòm

Ống dòm là dụng cụ để quan sát xa, liên quan đến kính thiên văn và kính lúp, đều là các thiết bị quang học giúp phóng to hình ảnh.

Video minh hoạ Ống dòm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ống dòm

Câu hỏi thường gặp về "Ống dòm"

Ống dòm tiếng Anh là gì?

Ống dòm tiếng Anh là "Spyglass" (danh từ), nghĩa là: Ống dòm là một loại ống nhỏ dùng để quan sát từ xa, thường có thể phóng to hình ảnh.

"Spyglass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Spyglass" nghĩa tiếng Việt là "Ống dòm". Ống dòm là dụng cụ để quan sát xa, liên quan đến kính thiên văn và kính lúp, đều là các thiết bị quang học giúp phóng to hình ảnh.

Phát âm "Spyglass" như thế nào?

"Spyglass" có phiên âm IPA /ˈspaɪɡlæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Spyglass"?

He used the spyglass to observe the birds on the mountain top. — Anh ấy dùng ống dòm để xem chim trên đỉnh núi.