The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ông chủ tiếng Anh là gì?

ông chủ tiếng Anh là master /ˈmæstər/. Chủ nhân hoặc người đứng đầu trong một tổ chức hoặc gia đình.

Hình minh hoạ "ông chủ" tiếng Anh là "master"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

master

Danh từ
/ˈmæstər/

Ví dụ câu với ông chủ / master

  1. 1

    The master of the house greeted his guests warmly.

    Ông chủ nhà chào đón khách của mình một cách nồng nhiệt.

  2. 2

    She is the master of her own destiny.

    Cô ấy là chủ nhân của số phận mình.

Ghi chú dùng từ ông chủ

Từ 'master' dùng để chỉ người đứng đầu hoặc chủ sở hữu. Các từ liên quan gồm 'owner' (chủ sở hữu), 'boss' (ông chủ), 'leader' (lãnh đạo).

Video minh hoạ ông chủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ông chủ

Câu hỏi thường gặp về "ông chủ"

Ông chủ tiếng Anh là gì?

Ông chủ tiếng Anh là "master" (danh từ), nghĩa là: Chủ nhân hoặc người đứng đầu trong một tổ chức hoặc gia đình.

"master" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"master" nghĩa tiếng Việt là "ông chủ". Từ 'master' dùng để chỉ người đứng đầu hoặc chủ sở hữu.

Phát âm "master" như thế nào?

"master" có phiên âm IPA /ˈmæstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "master"?

Ông chủ nhà chào đón khách của mình một cách nồng nhiệt. — The master of the house greeted his guests warmly.