The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ông xã tiếng Anh là gì?

ông xã tiếng Anh là hubby /ˈhʌbi/. Chồng hoặc người chồng trong tiếng Việt thân mật.

Hình minh hoạ "ông xã" tiếng Anh là "hubby"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hubby

Danh từ
/ˈhʌbi/

Ví dụ câu với ông xã / hubby

  1. 1

    Anh ấy là ông xã của tôi.

    He is my hubby.

  2. 2

    Ông xã tôi đi công tác xa nhà.

    My hubby is on a business trip.

Ghi chú dùng từ ông xã

Từ 'hubby' là từ lóng thân mật để chỉ chồng hoặc người chồng. Các từ liên quan gồm 'husband' (chồng), 'spouse' (bạn đời), 'marriage' (hôn nhân).

Video minh hoạ ông xã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ông xã

Câu hỏi thường gặp về "ông xã"

Ông xã tiếng Anh là gì?

Ông xã tiếng Anh là "hubby" (danh từ), nghĩa là: Chồng hoặc người chồng trong tiếng Việt thân mật.

"hubby" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hubby" nghĩa tiếng Việt là "ông xã". Từ 'hubby' là từ lóng thân mật để chỉ chồng hoặc người chồng.

Phát âm "hubby" như thế nào?

"hubby" có phiên âm IPA /ˈhʌbi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hubby"?

He is my hubby. — Anh ấy là ông xã của tôi.