Tiếng Việt
Sư phó tiếng Anh là gì?
sư phó tiếng Anh là deputy master /ˈdɛpjəti ˈmæstər/. Người phụ trách hoặc thay thế vị trí của sư trưởng trong một tổ chức hoặc nhóm tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deputy master
Ví dụ câu với sư phó / deputy master
- 1
Sư phó đã đảm nhận trách nhiệm trong các buổi lễ lớn.
The deputy master led the ceremony in the absence of the head monk.
- 2
Anh ấy được bổ nhiệm làm sư phó của chùa.
He was appointed as the deputy master of the temple.
Ghi chú dùng từ sư phó
Sư phó là người hỗ trợ hoặc thay thế sư trưởng trong các hoạt động tôn giáo. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sư trưởng' (head monk), 'trụ trì' (abbot), và 'đại đức' (venerable monk).
Video minh hoạ sư phó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sư phó
Câu hỏi thường gặp về "sư phó"
Sư phó tiếng Anh là gì?
Sư phó tiếng Anh là "deputy master" (danh từ), nghĩa là: Người phụ trách hoặc thay thế vị trí của sư trưởng trong một tổ chức hoặc nhóm tôn giáo.
"deputy master" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deputy master" nghĩa tiếng Việt là "sư phó". Sư phó là người hỗ trợ hoặc thay thế sư trưởng trong các hoạt động tôn giáo.
Phát âm "deputy master" như thế nào?
"deputy master" có phiên âm IPA /ˈdɛpjəti ˈmæstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deputy master"?
The deputy master led the ceremony in the absence of the head monk. — Sư phó đã đảm nhận trách nhiệm trong các buổi lễ lớn.