Tiếng Việt
Ông công tiếng Anh là gì?
ông công tiếng Anh là the Land God /ðə lænd ɡɒd/. Thần đất trong tín ngưỡng Việt Nam, bảo vệ đất đai và mùa màng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the Land God
Ví dụ câu với ông công / the Land God
- 1
Người dân thờ cúng ông công để cầu mong mùa màng bội thu.
The villagers worship the Land God to pray for a good harvest.
- 2
Lễ cúng ông công thường diễn ra vào đầu năm mới.
The Land God's offering ceremony usually takes place at the beginning of the new year.
Ghi chú dùng từ ông công
Ông công là thần đất trong tín ngưỡng Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'thần linh' (deity), 'tín ngưỡng' (belief), 'lễ hội' (festival).
Video minh hoạ ông công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ông công
Câu hỏi thường gặp về "ông công"
Ông công tiếng Anh là gì?
Ông công tiếng Anh là "the Land God" (danh từ), nghĩa là: Thần đất trong tín ngưỡng Việt Nam, bảo vệ đất đai và mùa màng.
"the Land God" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the Land God" nghĩa tiếng Việt là "ông công". Ông công là thần đất trong tín ngưỡng Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'thần linh' (deity), 'tín ngưỡng' (belief), 'lễ hội' (festival).
Phát âm "the Land God" như thế nào?
"the Land God" có phiên âm IPA /ðə lænd ɡɒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the Land God"?
The villagers worship the Land God to pray for a good harvest. — Người dân thờ cúng ông công để cầu mong mùa màng bội thu.