Tiếng Việt
Ống dẫn dầu tiếng Anh là gì?
Ống dẫn dầu tiếng Anh là Oil pipe /ɔɪl paɪp/. Ống dùng để dẫn dầu trong các hệ thống kỹ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Oil pipe
Ví dụ câu với Ống dẫn dầu / Oil pipe
- 1
The oil pipe transports crude oil from the well to the refinery.
Ống dầu vận chuyển dầu thô từ giếng khoan đến nhà máy lọc dầu.
- 2
Regular inspection of the oil pipe prevents leaks.
Kiểm tra định kỳ ống dầu giúp ngăn ngừa rò rỉ.
Ghi chú dùng từ Ống dẫn dầu
Ống dẫn dầu là thành phần quan trọng trong hệ thống vận chuyển dầu. Các thuật ngữ liên quan: 'pipeline' (đường ống dẫn), 'oil well' (giếng dầu), 'refinery' (nhà máy lọc dầu).
Video minh hoạ Ống dẫn dầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ống dẫn dầu
Câu hỏi thường gặp về "Ống dẫn dầu"
Ống dẫn dầu tiếng Anh là gì?
Ống dẫn dầu tiếng Anh là "Oil pipe" (danh từ), nghĩa là: Ống dùng để dẫn dầu trong các hệ thống kỹ thuật.
"Oil pipe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Oil pipe" nghĩa tiếng Việt là "Ống dẫn dầu". Ống dẫn dầu là thành phần quan trọng trong hệ thống vận chuyển dầu.
Phát âm "Oil pipe" như thế nào?
"Oil pipe" có phiên âm IPA /ɔɪl paɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Oil pipe"?
Ống dầu vận chuyển dầu thô từ giếng khoan đến nhà máy lọc dầu. — The oil pipe transports crude oil from the well to the refinery.