The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ông Địa tiếng Anh là gì?

Ông Địa tiếng Anh là Earth God /ɜrθ gɑd/. Thần đất trong tín ngưỡng Việt Nam, tượng trưng cho sự phù hộ của đất đai.

Hình minh hoạ "Ông Địa" tiếng Anh là "Earth God"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Earth God

Danh từ
/ɜrθ gɑd/

Ví dụ câu với Ông Địa / Earth God

  1. 1

    Người dân thờ cúng Ông Địa để cầu mong mùa màng bội thu.

    The villagers pray to the Earth God for a good harvest.

  2. 2

    Lễ cúng Ông Địa thường diễn ra vào ngày mùng 10 tháng Giêng.

    The Earth God altar is usually prepared on the tenth day of the Lunar New Year.

Ghi chú dùng từ Ông Địa

Ông Địa là vị thần của đất đai trong tín ngưỡng Việt Nam, liên quan đến các vị thần khác như Thần Tài (Thần của tài lộc) và Thần Sấm (Thần sấm sét).

Video minh hoạ Ông Địa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ông Địa

Câu hỏi thường gặp về "Ông Địa"

Ông Địa tiếng Anh là gì?

Ông Địa tiếng Anh là "Earth God" (danh từ), nghĩa là: Thần đất trong tín ngưỡng Việt Nam, tượng trưng cho sự phù hộ của đất đai.

"Earth God" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Earth God" nghĩa tiếng Việt là "Ông Địa". Ông Địa là vị thần của đất đai trong tín ngưỡng Việt Nam, liên quan đến các vị thần khác như Thần Tài (Thần của tài lộc) và Thần Sấm (Thần sấm sét).

Phát âm "Earth God" như thế nào?

"Earth God" có phiên âm IPA /ɜrθ gɑd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Earth God"?

The villagers pray to the Earth God for a good harvest. — Người dân thờ cúng Ông Địa để cầu mong mùa màng bội thu.