The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ống điện âm sàn tiếng Anh là gì?

Ống điện âm sàn tiếng Anh là Underfloor conduit /ˈʌndəflɔːr ˈkɒndʊɪt/. Ống dẫn điện lắp dưới sàn để đi dây điện hoặc cáp quang.

Hình minh hoạ "Ống điện âm sàn" tiếng Anh là "Underfloor conduit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Underfloor conduit

Danh từ
/ˈʌndəflɔːr ˈkɒndʊɪt/

Ví dụ câu với Ống điện âm sàn / Underfloor conduit

  1. 1

    Kỹ thuật viên đã lắp đặt ống điện âm sàn để dễ dàng bảo trì hệ thống điện.

    The technician installed an underfloor conduit for easy maintenance of the electrical system.

  2. 2

    Việc sử dụng ống điện âm sàn giúp tiết kiệm không gian và giữ cho hệ thống điện gọn gàng.

    Using an underfloor conduit helps save space and keeps the electrical system tidy.

Ghi chú dùng từ Ống điện âm sàn

Ống điện âm sàn là loại ống dẫn đặt dưới sàn để đi dây điện hoặc cáp quang. Các thuật ngữ liên quan: wiring (dây điện), cable management (quản lý cáp), electrical installation (lắp đặt điện).

Video minh hoạ Ống điện âm sàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ống điện âm sàn

Câu hỏi thường gặp về "Ống điện âm sàn"

Ống điện âm sàn tiếng Anh là gì?

Ống điện âm sàn tiếng Anh là "Underfloor conduit" (danh từ), nghĩa là: Ống dẫn điện lắp dưới sàn để đi dây điện hoặc cáp quang.

"Underfloor conduit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Underfloor conduit" nghĩa tiếng Việt là "Ống điện âm sàn". Ống điện âm sàn là loại ống dẫn đặt dưới sàn để đi dây điện hoặc cáp quang.

Phát âm "Underfloor conduit" như thế nào?

"Underfloor conduit" có phiên âm IPA /ˈʌndəflɔːr ˈkɒndʊɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Underfloor conduit"?

The technician installed an underfloor conduit for easy maintenance of the electrical system. — Kỹ thuật viên đã lắp đặt ống điện âm sàn để dễ dàng bảo trì hệ thống điện.