Tiếng Việt
Ống điện tiếng Anh là gì?
Ống điện tiếng Anh là Electrical conduit /ɪˈlɛktrɪkəl ˈkɒndʊɪt/. Ống dùng để bảo vệ và dẫn dây điện trong xây dựng và sửa chữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Electrical conduit
Ví dụ câu với Ống điện / Electrical conduit
- 1
Kỹ thuật viên đã lắp đặt ống điện để bảo vệ dây điện trong tòa nhà mới.
The technician installed an electrical conduit to protect the wiring in the new building.
- 2
Chúng tôi cần mua ống điện để đi dây cho hệ thống chiếu sáng ngoài trời.
We need to buy electrical conduit for wiring the outdoor lighting system.
Ghi chú dùng từ Ống điện
Ống điện giúp bảo vệ dây điện khỏi tác động bên ngoài và dễ dàng thay thế khi cần thiết. Các thuật ngữ liên quan: 'conduit' (ống dẫn), 'wiring' (dây điện), 'electrical installation' (lắp đặt điện).
Video minh hoạ Ống điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ống điện
Câu hỏi thường gặp về "Ống điện"
Ống điện tiếng Anh là gì?
Ống điện tiếng Anh là "Electrical conduit" (danh từ), nghĩa là: Ống dùng để bảo vệ và dẫn dây điện trong xây dựng và sửa chữa.
"Electrical conduit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Electrical conduit" nghĩa tiếng Việt là "Ống điện". Ống điện giúp bảo vệ dây điện khỏi tác động bên ngoài và dễ dàng thay thế khi cần thiết.
Phát âm "Electrical conduit" như thế nào?
"Electrical conduit" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɪkəl ˈkɒndʊɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Electrical conduit"?
The technician installed an electrical conduit to protect the wiring in the new building. — Kỹ thuật viên đã lắp đặt ống điện để bảo vệ dây điện trong tòa nhà mới.