Tiếng Việt
Ống hơi tiếng Anh là gì?
Ống hơi tiếng Anh là Air pipe /ɛr paɪp/. Ống dùng để dẫn khí hoặc không khí trong các hệ thống kỹ thuật hoặc máy móc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Air pipe
Ví dụ câu với Ống hơi / Air pipe
- 1
Xe ô tô sử dụng ống hơi để thoát khí thải.
The air pipe in the engine helps to vent gases.
- 2
Hệ thống điều hòa có ống hơi để dẫn khí lạnh.
The air pipe in the air conditioning system directs cold air.
Ghi chú dùng từ Ống hơi
Ống hơi là một loại ống dẫn khí, liên quan đến các thuật ngữ như ống dẫn khí (air duct), ống xả (exhaust pipe), và hệ thống khí nén (pneumatic system).
Video minh hoạ Ống hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ống hơi
Câu hỏi thường gặp về "Ống hơi"
Ống hơi tiếng Anh là gì?
Ống hơi tiếng Anh là "Air pipe" (danh từ), nghĩa là: Ống dùng để dẫn khí hoặc không khí trong các hệ thống kỹ thuật hoặc máy móc.
"Air pipe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Air pipe" nghĩa tiếng Việt là "Ống hơi". Ống hơi là một loại ống dẫn khí, liên quan đến các thuật ngữ như ống dẫn khí (air duct), ống xả (exhaust pipe), và hệ thống khí nén (pneumatic system).
Phát âm "Air pipe" như thế nào?
"Air pipe" có phiên âm IPA /ɛr paɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Air pipe"?
The air pipe in the engine helps to vent gases. — Xe ô tô sử dụng ống hơi để thoát khí thải.