Tiếng Việt
Ông lớn tiếng Anh là gì?
ông lớn tiếng Anh là big gun /bɪɡ ɡʌn/. Người hoặc tổ chức có sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
big gun
Ví dụ câu với ông lớn / big gun
- 1
Ông lớn trong ngành công nghiệp ô tô đã công bố kế hoạch mở rộng quy mô.
The big gun in the automotive industry announced plans to expand.
- 2
Trong chính trị, ông lớn này kiểm soát nhiều nguồn lực và ảnh hưởng lớn.
This big gun in politics controls many resources and wields significant influence.
Ghi chú dùng từ ông lớn
Từ 'ông lớn' chỉ người hoặc tổ chức có sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn. Các từ liên quan: 'powerful figure' (nhân vật quyền lực), 'major player' (người chơi chính), 'influencer' (người ảnh hưởng).
Video minh hoạ ông lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ông lớn
Câu hỏi thường gặp về "ông lớn"
Ông lớn tiếng Anh là gì?
Ông lớn tiếng Anh là "big gun" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc tổ chức có sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nào đó.
"big gun" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"big gun" nghĩa tiếng Việt là "ông lớn". Từ 'ông lớn' chỉ người hoặc tổ chức có sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn.
Phát âm "big gun" như thế nào?
"big gun" có phiên âm IPA /bɪɡ ɡʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "big gun"?
The big gun in the automotive industry announced plans to expand. — Ông lớn trong ngành công nghiệp ô tô đã công bố kế hoạch mở rộng quy mô.