The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ống nghiệm tiếng Anh là gì?

ống nghiệm tiếng Anh là test tube /tɛst tub/. Ống thủy tinh nhỏ dùng để thí nghiệm trong phòng thí nghiệm, thường để chứa mẫu hoặc phản ứng hóa học.

Hình minh hoạ "ống nghiệm" tiếng Anh là "test tube"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

test tube

Danh từ
/tɛst tub/

Ví dụ câu với ống nghiệm / test tube

  1. 1

    Chúng tôi đã đổ dung dịch vào ống nghiệm để quan sát phản ứng.

    She carefully placed the chemical into the test tube.

  2. 2

    Các nhà khoa học sử dụng ống nghiệm để thực hiện các phản ứng nhỏ.

    The scientist heated the substance in the test tube.

Ghi chú dùng từ ống nghiệm

Ống nghiệm là dụng cụ phòng thí nghiệm phổ biến, dùng để chứa mẫu hoặc phản ứng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'pipette' (ống hút), 'beaker' (ly đo), 'test tube rack' (giá đỡ ống nghiệm).

Video minh hoạ ống nghiệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ống nghiệm

Câu hỏi thường gặp về "ống nghiệm"

Ống nghiệm tiếng Anh là gì?

Ống nghiệm tiếng Anh là "test tube" (danh từ), nghĩa là: Ống thủy tinh nhỏ dùng để thí nghiệm trong phòng thí nghiệm, thường để chứa mẫu hoặc phản ứng hóa học.

"test tube" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"test tube" nghĩa tiếng Việt là "ống nghiệm". Ống nghiệm là dụng cụ phòng thí nghiệm phổ biến, dùng để chứa mẫu hoặc phản ứng.

Phát âm "test tube" như thế nào?

"test tube" có phiên âm IPA /tɛst tub/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "test tube"?

She carefully placed the chemical into the test tube. — Chúng tôi đã đổ dung dịch vào ống nghiệm để quan sát phản ứng.