Tiếng Việt
Ông anh tiếng Anh là gì?
ông anh tiếng Anh là brother /ˈbrʌðər/. Anh trai hoặc người đàn ông thân thiết gọi là 'ông anh'.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brother
Ví dụ câu với ông anh / brother
- 1
Ông anh của tôi rất thân thiện.
My brother is very friendly.
- 2
Bạn có thể giới thiệu ông anh của bạn không?
Can you introduce your brother?
Ghi chú dùng từ ông anh
'Ông anh' là cách gọi thân mật cho anh trai hoặc người đàn ông lớn tuổi hơn. Các từ liên quan: 'sister' (chị/em gái), 'father' (cha), 'uncle' (chú/bác).
Video minh hoạ ông anh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ông anh
Câu hỏi thường gặp về "ông anh"
Ông anh tiếng Anh là gì?
Ông anh tiếng Anh là "brother" (danh từ), nghĩa là: Anh trai hoặc người đàn ông thân thiết gọi là 'ông anh'.
"brother" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brother" nghĩa tiếng Việt là "ông anh". 'Ông anh' là cách gọi thân mật cho anh trai hoặc người đàn ông lớn tuổi hơn.
Phát âm "brother" như thế nào?
"brother" có phiên âm IPA /ˈbrʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brother"?
My brother is very friendly. — Ông anh của tôi rất thân thiện.