The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ông trời tiếng Anh là gì?

ông trời tiếng Anh là Heaven /ˈhɛv.ən/. Trời cao, nơi được coi là nơi cư ngụ của các thần linh hoặc các linh hồn trong tín ngưỡng Việt Nam.

Hình minh hoạ "ông trời" tiếng Anh là "Heaven"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Heaven

Danh từ
/ˈhɛv.ən/

Ví dụ câu với ông trời / Heaven

  1. 1

    Chúng tôi cầu nguyện để ông trời phù hộ gia đình.

    We pray for heaven to bless our family.

  2. 2

    Ông trời đã ban cho chúng ta một ngày nắng đẹp.

    Heaven has given us a beautiful sunny day.

Ghi chú dùng từ ông trời

Ông trời thể hiện khái niệm về trời trong tín ngưỡng Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'thiên đường' (paradise), 'thiên đàng' (heaven), và 'địa ngục' (hell).

Video minh hoạ ông trời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ông trời

Câu hỏi thường gặp về "ông trời"

Ông trời tiếng Anh là gì?

Ông trời tiếng Anh là "Heaven" (danh từ), nghĩa là: Trời cao, nơi được coi là nơi cư ngụ của các thần linh hoặc các linh hồn trong tín ngưỡng Việt Nam.

"Heaven" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Heaven" nghĩa tiếng Việt là "ông trời". Ông trời thể hiện khái niệm về trời trong tín ngưỡng Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'thiên đường' (paradise), 'thiên đàng' (heaven), và 'địa ngục' (hell).

Phát âm "Heaven" như thế nào?

"Heaven" có phiên âm IPA /ˈhɛv.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Heaven"?

We pray for heaven to bless our family. — Chúng tôi cầu nguyện để ông trời phù hộ gia đình.