The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ớt sừng tiếng Anh là gì?

ớt sừng tiếng Anh là goat horn pepper /gəʊt hɔn ˈpɛpə/. Loại ớt nhỏ, hình dáng giống sừng dê, thường dùng làm gia vị trong ẩm thực Việt Nam.

Hình minh hoạ "ớt sừng" tiếng Anh là "goat horn pepper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

goat horn pepper

Danh từ
/gəʊt hɔn ˈpɛpə/

Ví dụ câu với ớt sừng / goat horn pepper

  1. 1

    Tôi thích ăn ớt sừng để thêm vị cay cho món phở.

    I like to add goat horn peppers to my pho for extra spice.

  2. 2

    Ớt sừng thường được dùng trong các món xào và nước chấm.

    Goat horn peppers are often used in stir-fries and dipping sauces.

Ghi chú dùng từ ớt sừng

Ớt sừng là loại ớt nhỏ, cay, hình dáng giống sừng dê. Các từ liên quan: ớt (chili), gia vị (spice), ẩm thực (cuisine).

Video minh hoạ ớt sừng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với ớt sừng

Câu hỏi thường gặp về "ớt sừng"

Ớt sừng tiếng Anh là gì?

Ớt sừng tiếng Anh là "goat horn pepper" (danh từ), nghĩa là: Loại ớt nhỏ, hình dáng giống sừng dê, thường dùng làm gia vị trong ẩm thực Việt Nam.

"goat horn pepper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"goat horn pepper" nghĩa tiếng Việt là "ớt sừng". Ớt sừng là loại ớt nhỏ, cay, hình dáng giống sừng dê.

Phát âm "goat horn pepper" như thế nào?

"goat horn pepper" có phiên âm IPA /gəʊt hɔn ˈpɛpə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "goat horn pepper"?

I like to add goat horn peppers to my pho for extra spice. — Tôi thích ăn ớt sừng để thêm vị cay cho món phở.