The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoa râm tiếng Anh là gì?

hoa râm tiếng Anh là salt and pepper /sɔlt ænd ˈpɛpər/. Màu sắc hoặc đặc điểm gồm hai phần đối lập, thường dùng để mô tả sự pha trộn giữa đen và trắng.

Hình minh hoạ "hoa râm" tiếng Anh là "salt and pepper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

salt and pepper

Tính từ
/sɔlt ænd ˈpɛpər/

Ví dụ câu với hoa râm / salt and pepper

  1. 1

    Áo sơ mi của anh ấy có màu hoa râm.

    His shirt has a salt and pepper pattern.

  2. 2

    Tóc của cô ấy có màu hoa râm, pha trộn giữa đen và xám.

    Her hair is salt and pepper, a mix of black and gray.

Ghi chú dùng từ hoa râm

Hoa râm thường dùng để mô tả màu tóc hoặc vải có màu đen và xám pha trộn, tương tự như 'salt and pepper' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'mosaic' (khảm), 'blend' (pha trộn), 'intertwined' (xen kẽ).

Video minh hoạ hoa râm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoa râm

Câu hỏi thường gặp về "hoa râm"

Hoa râm tiếng Anh là gì?

Hoa râm tiếng Anh là "salt and pepper" (tính từ), nghĩa là: Màu sắc hoặc đặc điểm gồm hai phần đối lập, thường dùng để mô tả sự pha trộn giữa đen và trắng.

"salt and pepper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"salt and pepper" nghĩa tiếng Việt là "hoa râm". Hoa râm thường dùng để mô tả màu tóc hoặc vải có màu đen và xám pha trộn, tương tự như 'salt and pepper' trong tiếng Anh.

Phát âm "salt and pepper" như thế nào?

"salt and pepper" có phiên âm IPA /sɔlt ænd ˈpɛpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "salt and pepper"?

His shirt has a salt and pepper pattern. — Áo sơ mi của anh ấy có màu hoa râm.