The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khung đỡ tiếng Anh là gì?

khung đỡ tiếng Anh là bracket /ˈbrækɪt/. Giá đỡ hoặc khung dùng để giữ hoặc nâng đỡ một vật thể.

Hình minh hoạ "khung đỡ" tiếng Anh là "bracket"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bracket

Danh từ
/ˈbrækɪt/

Ví dụ câu với khung đỡ / bracket

  1. 1

    Tôi cần một cái khung đỡ để treo bức tranh.

    I need a bracket to hang the picture.

  2. 2

    Khung đỡ này giúp giữ cố định các phần của cấu trúc.

    This bracket helps to secure the parts of the structure.

Ghi chú dùng từ khung đỡ

Khung đỡ là một phần dùng để hỗ trợ hoặc cố định vật thể, như 'support', 'frame', 'mount' trong tiếng Anh.

Video minh hoạ khung đỡ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khung đỡ

Câu hỏi thường gặp về "khung đỡ"

Khung đỡ tiếng Anh là gì?

Khung đỡ tiếng Anh là "bracket" (danh từ), nghĩa là: Giá đỡ hoặc khung dùng để giữ hoặc nâng đỡ một vật thể.

"bracket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bracket" nghĩa tiếng Việt là "khung đỡ". Khung đỡ là một phần dùng để hỗ trợ hoặc cố định vật thể, như 'support', 'frame', 'mount' trong tiếng Anh.

Phát âm "bracket" như thế nào?

"bracket" có phiên âm IPA /ˈbrækɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bracket"?

I need a bracket to hang the picture. — Tôi cần một cái khung đỡ để treo bức tranh.