Tiếng Việt
Khung sắt tiếng Anh là gì?
khung sắt tiếng Anh là iron bracket /ˈaɪərn ˈbrækɪt/. Giá đỡ hoặc khung làm bằng sắt dùng để giữ hoặc cố định vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
iron bracket
Ví dụ câu với khung sắt / iron bracket
- 1
Chúng tôi cần một khung sắt chắc chắn để giữ mái hiên.
We need a sturdy iron bracket to hold the awning.
- 2
Khung sắt này dùng để treo các bức tranh trong phòng khách.
This iron bracket is used to hang pictures in the living room.
Ghi chú dùng từ khung sắt
Khung sắt là loại giá đỡ bằng sắt, thường dùng trong xây dựng hoặc trang trí. Các từ liên quan gồm 'đinh tán' (rivets), 'kẹp' (clamp), và 'giá đỡ' (support).
Video minh hoạ khung sắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khung sắt
Câu hỏi thường gặp về "khung sắt"
Khung sắt tiếng Anh là gì?
Khung sắt tiếng Anh là "iron bracket" (danh từ), nghĩa là: Giá đỡ hoặc khung làm bằng sắt dùng để giữ hoặc cố định vật thể.
"iron bracket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"iron bracket" nghĩa tiếng Việt là "khung sắt". Khung sắt là loại giá đỡ bằng sắt, thường dùng trong xây dựng hoặc trang trí.
Phát âm "iron bracket" như thế nào?
"iron bracket" có phiên âm IPA /ˈaɪərn ˈbrækɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "iron bracket"?
We need a sturdy iron bracket to hold the awning. — Chúng tôi cần một khung sắt chắc chắn để giữ mái hiên.