Tiếng Việt
Phải không tiếng Anh là gì?
phải không tiếng Anh là isn’t it /ˈɪznt ɪt/. Dùng để xác nhận hoặc hỏi xem điều gì đó có đúng hay không.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
isn’t it
Ví dụ câu với phải không / isn’t it
- 1
Bạn đã đến đúng giờ, phải không?
You arrived on time, isn’t it?
- 2
Cô ấy là bạn của tôi, phải không?
She is my friend, isn’t it?
Ghi chú dùng từ phải không
Thường dùng để xác nhận thông tin hoặc hỏi ý kiến. Các từ liên quan: 'right' (đúng), 'correct' (chính xác), 'sure' (chắc chắn).
Video minh hoạ phải không
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phải không
Câu hỏi thường gặp về "phải không"
Phải không tiếng Anh là gì?
Phải không tiếng Anh là "isn’t it" (cụm từ), nghĩa là: Dùng để xác nhận hoặc hỏi xem điều gì đó có đúng hay không.
"isn’t it" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"isn’t it" nghĩa tiếng Việt là "phải không". Thường dùng để xác nhận thông tin hoặc hỏi ý kiến.
Phát âm "isn’t it" như thế nào?
"isn’t it" có phiên âm IPA /ˈɪznt ɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "isn’t it"?
You arrived on time, isn’t it? — Bạn đã đến đúng giờ, phải không?