Tiếng Việt
Phái thiền tiếng Anh là gì?
phái thiền tiếng Anh là Zen school /zɛn skuːl/. Phái thiền là một trường phái Phật giáo tập trung vào thiền định để đạt giác ngộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Zen school
Ví dụ câu với phái thiền / Zen school
- 1
Anh ấy theo phái thiền để tìm sự yên tĩnh trong tâm hồn.
He follows the Zen school to find peace of mind.
- 2
Phái thiền nhấn mạnh thiền định và thực hành nội tâm.
The Zen school emphasizes meditation and inner practice.
Ghi chú dùng từ phái thiền
Phái thiền là một nhánh của Phật giáo, còn gọi là Zen. Các thuật ngữ liên quan gồm có thiền (meditation), giác ngộ (enlightenment), và thiền tịnh (meditative calm).
Video minh hoạ phái thiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phái thiền
Câu hỏi thường gặp về "phái thiền"
Phái thiền tiếng Anh là gì?
Phái thiền tiếng Anh là "Zen school" (danh từ), nghĩa là: Phái thiền là một trường phái Phật giáo tập trung vào thiền định để đạt giác ngộ.
"Zen school" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Zen school" nghĩa tiếng Việt là "phái thiền". Phái thiền là một nhánh của Phật giáo, còn gọi là Zen.
Phát âm "Zen school" như thế nào?
"Zen school" có phiên âm IPA /zɛn skuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Zen school"?
He follows the Zen school to find peace of mind. — Anh ấy theo phái thiền để tìm sự yên tĩnh trong tâm hồn.