The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phải lòng tiếng Anh là gì?

phải lòng tiếng Anh là Fall for someone /fɔːl fɔr/. phải lòng ai đó, bắt đầu cảm mến hoặc yêu thích ai đó một cách tự nhiên.

Hình minh hoạ "phải lòng" tiếng Anh là "Fall for someone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fall for someone

Động từ
/fɔːl fɔr/

Ví dụ câu với phải lòng / Fall for someone

  1. 1

    Cô ấy đã phải lòng anh ấy ngay từ lần gặp đầu tiên.

    She fell for him the moment they met.

  2. 2

    Anh ấy đã phải lòng cô ấy sau khi họ làm việc cùng nhau một thời gian.

    He fell for her after working together for a while.

Ghi chú dùng từ phải lòng

Phải lòng là cảm giác bắt đầu yêu thích ai đó một cách tự nhiên. Các từ liên quan: yêu (love), thích (like), say đắm (infatuated).

Video minh hoạ phải lòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phải lòng

Câu hỏi thường gặp về "phải lòng"

Phải lòng tiếng Anh là gì?

Phải lòng tiếng Anh là "Fall for someone" (động từ), nghĩa là: phải lòng ai đó, bắt đầu cảm mến hoặc yêu thích ai đó một cách tự nhiên.

"Fall for someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fall for someone" nghĩa tiếng Việt là "phải lòng". Phải lòng là cảm giác bắt đầu yêu thích ai đó một cách tự nhiên.

Phát âm "Fall for someone" như thế nào?

"Fall for someone" có phiên âm IPA /fɔːl fɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fall for someone"?

She fell for him the moment they met. — Cô ấy đã phải lòng anh ấy ngay từ lần gặp đầu tiên.