Tiếng Việt
Phải trả người bán tiếng Anh là gì?
phải trả người bán tiếng Anh là Payables to vendors /ˈpeɪəblz tə ˈvɛndərz/. Khoản phải trả cho nhà cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Payables to vendors
Ví dụ câu với phải trả người bán / Payables to vendors
- 1
Công ty ghi nhận các khoản phải trả người bán trong báo cáo tài chính.
The company recorded the payables to vendors in the financial report.
- 2
Các khoản phải trả người bán cần được thanh toán đúng hạn để duy trì mối quan hệ tốt với nhà cung cấp.
Payables to vendors must be paid on time to maintain good relationships with suppliers.
Ghi chú dùng từ phải trả người bán
Phải trả người bán là các khoản nợ phải thanh toán cho nhà cung cấp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'accounts payable' (tài khoản phải trả), 'liabilities' (nợ phải trả), và 'creditors' (người cho vay hoặc nhà cung cấp).
Video minh hoạ phải trả người bán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phải trả người bán
Câu hỏi thường gặp về "phải trả người bán"
Phải trả người bán tiếng Anh là gì?
Phải trả người bán tiếng Anh là "Payables to vendors" (danh từ), nghĩa là: Khoản phải trả cho nhà cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.
"Payables to vendors" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Payables to vendors" nghĩa tiếng Việt là "phải trả người bán". Phải trả người bán là các khoản nợ phải thanh toán cho nhà cung cấp.
Phát âm "Payables to vendors" như thế nào?
"Payables to vendors" có phiên âm IPA /ˈpeɪəblz tə ˈvɛndərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Payables to vendors"?
The company recorded the payables to vendors in the financial report. — Công ty ghi nhận các khoản phải trả người bán trong báo cáo tài chính.